Anh - Việt

Bản dịch của từ Randomness trong tiếng Việt

randomness

Noun

randomness (Noun)

/ɹˈændəmnəs/
/ɹˈændəmnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính ngẫu nhiên — mức độ thiếu mục đích, logic hoặc tính khách quan của một sự kiện; tức là sự việc xảy ra theo cách không thể dự đoán trước hoặc không theo quy luật rõ ràng.

A measure of the lack of purpose logic or objectivity of an event.

Ví dụ
Sự ngẫu nhiên trong chủ đề bài luận IELTS có thể là thách thức đối với người thi.Randomness in IELTS essay topics can be challenging for test-takers.
Tránh sự ngẫu nhiên trong bài thi nói của bạn bằng cách luyện tập nhiều chủ đề.Avoid randomness in your speaking test by practicing a variety of topics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất của một sự kiện hoặc quá trình trong đó tất cả kết quả có thể xảy ra đều có xác suất như nhau — tức là không có kết quả nào được ưu tiên hơn kết quả khác.

The property of all possible outcomes being equally likely.

Ví dụ
Sự ngẫu nhiên trong kết quả khảo sát có thể dẫn đến phân tích dữ liệu không đáng tin cậy.Randomness in survey results can lead to unreliable data analysis.
Tránh sự ngẫu nhiên trong viết IELTS của bạn để đảm bảo luận điểm rõ ràng và logic.Avoid randomness in your IELTS writing to ensure clear and logical arguments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong toán học, "randomness" chỉ tính chất hoặc trạng thái của một sự kiện hay hoàn cảnh mà kết quả không thể dự đoán chính xác và được mô tả bằng phân phối xác suất.

mathematics A type of circumstance or event that is described by a probability distribution.

Ví dụ
Sự ngẫu nhiên đóng vai trò quan trọng trong phân tích thống kê cho việc viết IELTS.Randomness plays a crucial role in statistical analysis for IELTS writing.
Một số học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm về sự ngẫu nhiên khi nói.Some students struggle with understanding the concept of randomness in speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh