randomness
randomness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong toán học, "randomness" chỉ tính chất hoặc trạng thái của một sự kiện hay hoàn cảnh mà kết quả không thể dự đoán chính xác và được mô tả bằng phân phối xác suất.
mathematics A type of circumstance or event that is described by a probability distribution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "randomness" đề cập đến tính chất ngẫu nhiên, chỉ sự thiếu định hướng hoặc sự bất ngờ trong các sự kiện hoặc đối tượng. Trong ngữ cảnh toán học và thống kê, randomness biểu thị sự không thể tiên đoán được của các giá trị hoặc hiện tượng. Dưới góc độ ngôn ngữ, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng và viết. Tuy nhiên, từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, lý thuyết xác suất và nghiên cứu thống kê.