Bản dịch của từ Rapid pawn action trong tiếng Việt
Rapid pawn action
Noun [U/C]

Rapid pawn action(Noun)
rˈæpɪd pˈɔːn ˈækʃən
ˈræpɪd ˈpɔn ˈækʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quân tốt trong các trò chơi như cờ vua đại diện cho một quân cờ nhỏ.
A pawn used in games such as chess representing a minor piece
Ví dụ
