rappelled
rappelled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rappelled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rappel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rappelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rappelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rappels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rappelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rappelled" là dạng quá khứ của động từ "rappel", có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là tụt xuống hoặc xuống dây an toàn trong các hoạt động leo núi hoặc cứu hộ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao mạo hiểm, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng kém phổ biến hơn. Cả hai biến thể đều có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác trong một số ngữ cảnh.