Bản dịch của từ Re enforce trong tiếng Việt
Re enforce

Re enforce(Verb)
Làm cho cái gì đó mạnh hơn hoặc chắc chắn hơn, đặc biệt bằng cách thêm hỗ trợ, vật liệu hoặc lực lượng để nâng cao độ bền hoặc hiệu quả.
To strengthen or make something stronger, especially by adding more support or material.
增强
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Re enforce(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reinforce" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là củng cố hoặc tăng cường, thường được sử dụng trong ngữ cảnh cải thiện sự hỗ trợ cho một ý tưởng, cấu trúc hoặc hệ thống nào đó. Phiên bản Anh - Mỹ của từ này sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Từ này cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, tâm lý học và kỹ thuật để chỉ việc cung cố sự học tập hoặc cải thiện độ bền chắc của vật liệu.
Từ "reinforce" xuất phát từ tiếng Latin "reinfortiare", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "infortiare" tức là "làm mạnh hơn". Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc làm tăng cường hoặc bổ sung sức mạnh cho một cấu trúc hoặc khái niệm nào đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xây dựng, giáo dục và tâm lý học, nhấn mạnh việc củng cố các ý tưởng hoặc thực hành để đạt hiệu quả cao hơn.
Từ "reinforce" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi người học cần thể hiện khả năng trình bày ý kiến và lập luận. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ sự củng cố hoặc làm mạnh thêm một lý thuyết, quan điểm, hay nghiên cứu. Ngoài ra, nó cũng được áp dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học (củng cố hành vi), giáo dục (tăng cường kiến thức) và xây dựng (tăng cường cấu trúc).
Từ "reinforce" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là củng cố hoặc tăng cường, thường được sử dụng trong ngữ cảnh cải thiện sự hỗ trợ cho một ý tưởng, cấu trúc hoặc hệ thống nào đó. Phiên bản Anh - Mỹ của từ này sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Từ này cũng thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, tâm lý học và kỹ thuật để chỉ việc cung cố sự học tập hoặc cải thiện độ bền chắc của vật liệu.
Từ "reinforce" xuất phát từ tiếng Latin "reinfortiare", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "infortiare" tức là "làm mạnh hơn". Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc làm tăng cường hoặc bổ sung sức mạnh cho một cấu trúc hoặc khái niệm nào đó. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xây dựng, giáo dục và tâm lý học, nhấn mạnh việc củng cố các ý tưởng hoặc thực hành để đạt hiệu quả cao hơn.
Từ "reinforce" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi người học cần thể hiện khả năng trình bày ý kiến và lập luận. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ sự củng cố hoặc làm mạnh thêm một lý thuyết, quan điểm, hay nghiên cứu. Ngoài ra, nó cũng được áp dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học (củng cố hành vi), giáo dục (tăng cường kiến thức) và xây dựng (tăng cường cấu trúc).
