Bản dịch của từ Reach a verdict trong tiếng Việt
Reach a verdict

Reach a verdict(Verb)
Đi đến quyết định hoặc kết luận sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
To reach a decision or conclusion after weighing the options.
经过深思熟虑后做出决定或结论
Reach a verdict(Phrase)
Đưa ra quyết định hoặc kết luận sau khi xem xét bằng chứng
To make a decision or conclusion after examining the evidence
经过审慎考虑证据后做出决定或结论
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "reach a verdict" được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ hành động của một bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán khi kết luận về một vụ án sau khi xem xét các bằng chứng. Cụm từ này thể hiện sự quyết định cuối cùng về tội trạng của bị cáo. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cả cách sử dụng và nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng pháp lý có thể khác nhau do hệ thống pháp luật của từng quốc gia.
Cụm từ "reach a verdict" được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ hành động của một bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán khi kết luận về một vụ án sau khi xem xét các bằng chứng. Cụm từ này thể hiện sự quyết định cuối cùng về tội trạng của bị cáo. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cả cách sử dụng và nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng pháp lý có thể khác nhau do hệ thống pháp luật của từng quốc gia.
