Bản dịch của từ React to a challenge trong tiếng Việt
React to a challenge
Phrase

React to a challenge(Phrase)
rˈiːkt tˈuː ˈɑː tʃˈæləndʒ
ˈrikt ˈtoʊ ˈɑ ˈtʃæɫɪndʒ
Ví dụ
Ví dụ
03
Thể hiện một hành vi hoặc thái độ cụ thể khi đối mặt với một thách thức
To show a particular behavior or attitude when faced with a challenge
Ví dụ
