Bản dịch của từ Reading urgency trong tiếng Việt
Reading urgency
Noun [U/C]

Reading urgency(Noun)
rˈɛdɪŋ ˈɜːdʒənsi
ˈrɛdɪŋ ˈɝdʒənsi
Ví dụ
Ví dụ
03
Nhu cầu cấp bách về việc hiểu văn bản một cách nhanh chóng
The urgent need or demand for understanding text rapidly
Ví dụ
