Bản dịch của từ Readout trong tiếng Việt
Readout

Readout(Noun)
Bản ghi hoặc màn hình hiển thị kết quả đầu ra từ một máy tính hoặc thiết bị khoa học — ví dụ như dữ liệu, số liệu hoặc biểu đồ được xuất ra để đọc/đánh giá.
A visual record or display of the output from a computer or scientific instrument.
计算机或仪器输出的视觉记录或显示
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "readout" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và khoa học để chỉ việc cung cấp thông tin mà máy móc hoặc thiết bị thu thập được, thường dưới dạng số liệu hoặc hiển thị trên màn hình. Trong tiếng Anh British và American, "readout" được sử dụng tương đối tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong phát âm, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào âm đầu hơn. Từ này cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như điện tử, khoa học máy tính và nghiên cứu dữ liệu.
Từ “readout” có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ “read” (đọc) và “out” (ra ngoài), chỉ việc hiển thị hoặc truyền đạt thông tin. Từ nguyên này có thể liên kết với các thiết bị điện tử, nơi mà dữ liệu được "đọc" từ cảm biến hoặc hệ thống và hiện ra trên màn hình. Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ giữa thế kỷ 20, gắn liền với sự phát triển của công nghệ máy tính và điện tử, phản ánh sự tiến bộ trong việc thu thập và trình bày thông tin.
Từ "readout" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và viết, tuy nhiên tỷ lệ sử dụng tương đối thấp do tính chất kỹ thuật của từ. Trong các tình huống khác, "readout" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ thông tin và y tế, liên quan đến việc hiển thị thông tin từ thiết bị hoặc hệ thống. Khả năng hiểu và sử dụng từ này có thể giúp thí sinh nắm bắt thông tin kỹ thuật trong các bài kiểm tra hoặc tài liệu chuyên ngành.
Thuật ngữ "readout" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và khoa học để chỉ việc cung cấp thông tin mà máy móc hoặc thiết bị thu thập được, thường dưới dạng số liệu hoặc hiển thị trên màn hình. Trong tiếng Anh British và American, "readout" được sử dụng tương đối tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong phát âm, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào âm đầu hơn. Từ này cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực như điện tử, khoa học máy tính và nghiên cứu dữ liệu.
Từ “readout” có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ “read” (đọc) và “out” (ra ngoài), chỉ việc hiển thị hoặc truyền đạt thông tin. Từ nguyên này có thể liên kết với các thiết bị điện tử, nơi mà dữ liệu được "đọc" từ cảm biến hoặc hệ thống và hiện ra trên màn hình. Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ giữa thế kỷ 20, gắn liền với sự phát triển của công nghệ máy tính và điện tử, phản ánh sự tiến bộ trong việc thu thập và trình bày thông tin.
Từ "readout" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và viết, tuy nhiên tỷ lệ sử dụng tương đối thấp do tính chất kỹ thuật của từ. Trong các tình huống khác, "readout" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ thông tin và y tế, liên quan đến việc hiển thị thông tin từ thiết bị hoặc hệ thống. Khả năng hiểu và sử dụng từ này có thể giúp thí sinh nắm bắt thông tin kỹ thuật trong các bài kiểm tra hoặc tài liệu chuyên ngành.
