Bản dịch của từ Readout trong tiếng Việt

Readout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Readout(Noun)

ɹˈidaʊt
ɹˈidaʊt
01

Bản ghi hoặc màn hình hiển thị kết quả đầu ra từ một máy tính hoặc thiết bị khoa học — ví dụ như dữ liệu, số liệu hoặc biểu đồ được xuất ra để đọc/đánh giá.

A visual record or display of the output from a computer or scientific instrument.

计算机或仪器输出的视觉记录或显示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một văn bản hoặc tuyên bố chính thức tóm tắt những điểm đã được thảo luận trong một cuộc họp hoặc cuộc gọi giữa các nhà ngoại giao hoặc các nhân vật chính trị.

An official statement summarizing the points discussed during a meeting or phone call between diplomats or political figures.

会议纪要

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh