Bản dịch của từ Real friend trong tiếng Việt
Real friend
Noun [U/C]

Real friend(Noun)
rˈiːl frˈɛnd
ˈriɫ ˈfrɛnd
01
Một người bạn chân thành và trung thực trong mối quan hệ
A friend brings honesty and sincerity into a relationship.
一位朋友带来了真诚的反馈和关系中的真实感。
Ví dụ
02
Một người thật sự đáng tin cậy và luôn sẵn sàng hỗ trợ trong tình bạn
A truly supportive and dependable friend.
在友谊中真正支持你、值得信赖的人
Ví dụ
03
Người có mối liên hệ sâu sắc và ý nghĩa với bạn
The one I share a deep and meaningful connection with.
这是我们之间深厚且富有意义的联系。
Ví dụ
