Bản dịch của từ Real profile trong tiếng Việt

Real profile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real profile(Noun)

rˈiːl prˈəʊfaɪl
ˈriɫ ˈproʊˌfaɪɫ
01

Một tài khoản mạng xã hội trình bày thông tin về một cá nhân hoặc tổ chức.

A social media account that showcases information about a person or organization

Ví dụ
02

Một sự miêu tả hoặc phác thảo về một người hoặc thực thể trong một bối cảnh nhất định.

A representation or outline of a person or entity in a particular context

Ví dụ
03

Mô tả chi tiết về các đặc điểm cá nhân và nghề nghiệp của một cá nhân.

A detailed description of an individuals personal and professional characteristics

Ví dụ