Anh - Việt
rear projection
Noun
rear projection (Noun)
/ɹˈɪɹ pɹədʒˈɛkʃən/
/ɹˈɪɹ pɹədʒˈɛkʃən/
AI
Nghĩa 01
Một phương pháp hiển thị hình ảnh bằng cách chiếu chúng lên một màn hình trong suốt từ phía sau.
A method of displaying images by projecting them onto a translucent screen from behind.
Ví dụ
Hình chiếu phía sau đã hiển thị các sự kiện cộng đồng tại công viên địa phương mùa hè qua.The rear projection displayed community events at the local park last summer.
Hình chiếu phía sau đã không hoạt động trong cuộc họp thị trấn hôm qua.The rear projection did not work during the town meeting yesterday.
Nghĩa 02
Một kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong sản xuất phim và video để tạo ra các cảnh nền.
A technique commonly used in film and video production to create background scenes.
Ví dụ
Bộ phim đã sử dụng kỹ thuật chiếu phía sau để tạo bối cảnh thành phố.The movie used rear projection for realistic city backgrounds in scenes.
Họ không sử dụng kỹ thuật chiếu phía sau trong bộ phim tài liệu về các vấn đề xã hội.They did not use rear projection in the documentary about social issues.
Ví dụ
Rạp hát đã sử dụng hình chiếu phía sau để tăng chiều sâu cho vở kịch xã hội.The theater used rear projection to enhance the social drama's depth.
Nhiều bộ phim không sử dụng hình chiếu phía sau trong các cảnh xã hội.Many films do not utilize rear projection in their social scenes.