Bản dịch của từ Reauthorize trong tiếng Việt
Reauthorize

Reauthorize (Verb)
Cấp phép lại, cho phép hoặc trao quyền lại một cách chính thức (một hành động, nhiệm vụ hoặc cho một người/tổ chức) sau khi đã được cấp trước đó; trao quyền hạn lần hai hoặc tái cấp quyền.
To give renewed official approval to (something, especially an action); (also) to give renewed authority to (a person or body of people); to empower for a second or further time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Reauthorize" (động từ) có nghĩa là cấp phép hoặc ủy quyền lại sau khi đã bị thu hồi. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc quản lý, chẳng hạn như trong các văn bản liên quan đến luật pháp hoặc nghị quyết chính phủ. Ở Anh và Mỹ, "reauthorize" cũng được sử dụng giống nhau về mặt viết và nói, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, ngữ điệu phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa các vùng miền.
"Reauthorize" (động từ) có nghĩa là cấp phép hoặc ủy quyền lại sau khi đã bị thu hồi. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc quản lý, chẳng hạn như trong các văn bản liên quan đến luật pháp hoặc nghị quyết chính phủ. Ở Anh và Mỹ, "reauthorize" cũng được sử dụng giống nhau về mặt viết và nói, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, ngữ điệu phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa các vùng miền.
