Bản dịch của từ Recede trong tiếng Việt

Recede

Verb

Recede Verb

/ɹɪsˈid/
/ɹɪsˈid/
01

(tóc của đàn ông) ngừng mọc ở thái dương và phía trên trán.

Of a mans hair cease to grow at the temples and above the forehead

Ví dụ

His hairline started to recede, revealing his forehead.

Tóc anh bắt đầu rụt lại, để lộ trán.

As he aged, his hair receded, making him look older.

Khi anh già đi, tóc anh rụt lại, khiến anh trông già hơn.

02

(về chất lượng, cảm giác hoặc khả năng) giảm dần.

Of a quality feeling or possibility gradually diminish

Ví dụ

Hope for a peaceful resolution recedes as tensions escalate.

Hi vọng giải quyết hòa bình dần suy giảm khi căng thẳng leo thang.

The impact of the pandemic caused economic growth to recede.

Tác động của đại dịch khiến tăng trưởng kinh tế suy giảm.

03

Đi hoặc di chuyển lùi lại hoặc xa hơn khỏi vị trí trước đó.

Go or move back or further away from a previous position

Ví dụ

As the pandemic recedes, social gatherings are becoming more common.

Khi dịch bệnh lùi lại, buổi tụ tập xã hội trở nên phổ biến hơn.

Her interest in social media receded after a break from technology.

Sự quan tâm của cô đối với mạng xã hội giảm sau thời gian nghỉ từ công nghệ.

Kết hợp từ của Recede (Verb)

CollocationVí dụ

Recede into the distance

Biến mờ vào xa xăm

The memories of childhood recede into the distance as we grow older.

Những ký ức của tuổi thơ lùi vào xa xăm khi chúng ta lớn lên.

Recede into the background

Lùi vào nền

During the party, the shy girl receded into the background.

Trong buổi tiệc, cô gái nhút nhát rút về phía sau.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Recede

Không có idiom phù hợp