Bản dịch của từ Recede trong tiếng Việt

Recede

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recede(Verb)

rɪsˈiːd
rɪˈsid
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ