Bản dịch của từ Receive pension trong tiếng Việt

Receive pension

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receive pension(Phrase)

rɪsˈiːv pˈɛnʃən
rɪˈsiv ˈpɛnʃən
01

Nhận thanh toán từ quỹ hưu trí hoặc quỹ nghỉ hưu

To accept payment from a pension plan or retirement fund

Ví dụ
02

Để nhận một khoản thanh toán định kỳ cho một người sau khi họ nghỉ hưu khỏi công việc.

To obtain a regular payment made to a person following their retirement from work

Ví dụ
03

Để đủ điều kiện nhận và thu thập quỹ như một người nhận lương hưu.

To be eligible for and collect funds as a pensioner

Ví dụ