Bản dịch của từ Receiver code trong tiếng Việt

Receiver code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receiver code(Noun)

rɪsˈiːvɐ kˈəʊd
rɪˈsivɝ ˈkoʊd
01

Một cá nhân hoặc tổ chức nhận được một cái gì đó như quà tặng hoặc thông điệp.

An individual or entity that receives something such as a gift or communication

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc phần mềm nhận tín hiệu hoặc dữ liệu.

A device or software that receives signals or data

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực viễn thông, phần của hệ thống truyền thông tiếp nhận tín hiệu thường để xử lý hoặc hiển thị.

In telecommunications the part of a communication system that takes in a signal usually for processing or display

Ví dụ