Bản dịch của từ Receiver code trong tiếng Việt
Receiver code
Noun [U/C]

Receiver code(Noun)
rɪsˈiːvɐ kˈəʊd
rɪˈsivɝ ˈkoʊd
Ví dụ
02
Một cá nhân hoặc tổ chức nhận được một cái gì đó như quà tặng hoặc thông điệp.
An individual or entity that receives something such as a gift or communication
Ví dụ
03
Trong lĩnh vực viễn thông, phần của hệ thống truyền thông tiếp nhận tín hiệu thường để xử lý hoặc hiển thị.
In telecommunications the part of a communication system that takes in a signal usually for processing or display
Ví dụ
