Bản dịch của từ Recipe book trong tiếng Việt

Recipe book

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recipe book(Noun)

ɹˈɛsəpi bˈʊk
ɹˈɛsəpi bˈʊk
01

Một cuốn sách chứa tập hợp các công thức nấu ăn và đồ uống.

A book containing a collection of recipes for preparing food and beverages.

食谱书 - 收藏了制作食物和饮料的菜肴配方之书

Ví dụ
02

Một tài liệu hoặc hướng dẫn về nấu ăn, thường được tổ chức theo loại bữa ăn hoặc ẩm thực.

A manual or guide for cooking, often organized by meal type or cuisine.

食谱书 - 用于烹饪的指南或手册,通常按餐食类型或菜系分类

Ví dụ
03

Một nguồn hướng dẫn để tạo ra các món ăn hoặc bữa ăn.

A source of instruction for creating dishes or meals.

食谱书 - 指烹饪或制作菜肴、餐点等的指导资料

Ví dụ