Bản dịch của từ Recitative trong tiếng Việt
Recitative

Recitative (Noun)
Một phong cách trình bày trong âm nhạc (thường thấy ở opera và oratorio) giống như cách đọc/đối thoại có nhạc; lời ca được hát theo nhịp điệu gần với lời nói bình thường, thường nhiều chữ cùng nốt hoặc gần nhau, dùng để kể chuyện hoặc đối thoại.
Musical declamation of the kind usual in the narrative and dialogue parts of opera and oratorio sung in the rhythm of ordinary speech with many words on the same note.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Recitative" là một thuật ngữ trong âm nhạc chỉ phong cách biểu diễn giữa hát và nói, thường được sử dụng trong opera và cantata để chuyển tải nội dung lời thoại, nhằm tạo ra tính năng động cho mạch truyện. Trong tiếng Anh, từ này được dùng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, nhưng điều này thường không ảnh hưởng đến khả năng hiểu.
"Recitative" là một thuật ngữ trong âm nhạc chỉ phong cách biểu diễn giữa hát và nói, thường được sử dụng trong opera và cantata để chuyển tải nội dung lời thoại, nhằm tạo ra tính năng động cho mạch truyện. Trong tiếng Anh, từ này được dùng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, nhưng điều này thường không ảnh hưởng đến khả năng hiểu.
