ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reclining chair
Một chiếc ghế bành có tựa lưng và chỗ để chân điều chỉnh được để mang lại sự thoải mái.
An armchair with adjustable reclining back and footrest for comfort
Một món đồ nội thất cho phép người sử dụng ngả lưng và thư giãn, thường được tìm thấy trong các phòng khách hoặc phòng chờ.
A piece of furniture that allows the user to lean back and relax usually found in living rooms or lounges
Một chiếc ghế được thiết kế để ngả ra sau, thường có tựa lưng có thể hạ xuống và chỗ để chân có thể nâng lên.
A chair designed for reclining typically with a back that can be lowered and a footrest that can be raised