Bản dịch của từ Recognizes evidence trong tiếng Việt
Recognizes evidence
Verb

Recognizes evidence(Verb)
rˈɛkəɡnˌaɪzɪz ˈɛvɪdəns
ˈrɛkəɡˌnaɪzɪz ˈɛvədəns
01
Công nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại, tính hợp lệ hoặc tính hợp pháp của
To acknowledge or admit the existence validity or legality of
Ví dụ
02
Xác định và thừa nhận tình huống liên quan đến chứng cứ.
To identify and acknowledge the situation involving evidence
Ví dụ
