Bản dịch của từ Recollection fades trong tiếng Việt
Recollection fades
Phrase

Recollection fades(Phrase)
rˌɛkəlˈɛkʃən fˈeɪdz
ˌrɛkəˈɫɛkʃən ˈfeɪdz
01
Một sự suy ngẫm về những sự kiện đã qua có thể mang ý nghĩa cảm xúc sâu sắc
A reflection on past events that may hold emotional significance
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động nhớ lại những điều đã xảy ra trong quá khứ
The act of remembering something that has happened in the past
Ví dụ
