Bản dịch của từ Records officer trong tiếng Việt
Records officer

Records officer (Noun)
Một người chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì hồ sơ và thông tin của một tổ chức.
A person responsible for managing and maintaining an organization's records and information.
Một quan chức giám sát việc thu thập, phân loại và bảo tồn tài liệu và hồ sơ chính thức.
An official who oversees the collection, classification, and preservation of official documents and records.
Một vị trí trong một tổ chức liên quan đến việc đảm bảo tuân thủ các quy định về lưu giữ hồ sơ.
A position within an organization that involves ensuring compliance with record-keeping regulations.