Bản dịch của từ Recovery of the money trong tiếng Việt

Recovery of the money

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recovery of the money(Noun)

ɹɨkˈʌvɹi ˈʌv ðə mˈʌni
ɹɨkˈʌvɹi ˈʌv ðə mˈʌni
01

Hành động phục hồi quyền sở hữu hoặc kiểm soát một cái gì đó đã mất hoặc bị lấy đi.

The act of regaining possession or control of something lost or taken.

收回 - 重新获得或恢复对失去或被夺走的事物的所有权或控制权

Ví dụ
02

Quá trình trở lại trạng thái bình thường sau một khoảng thời gian khó khăn hoặc đau đớn.

The process of returning to a normal state after a period of difficulty or pain.

恢复 - 从困难或痛苦的状态回到正常状态的过程

Ví dụ
03

Số tiền được phục hồi hoặc đòi lại sau khi bị mất.

The amount of money that is recovered or reclaimed after a loss.

回收金额 - 指在损失后能够追回或收回的款项总额

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh