Bản dịch của từ Rectangular roaster trong tiếng Việt

Rectangular roaster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rectangular roaster(Noun)

rɛktˈæŋɡjʊlɐ rˈəʊstɐ
ˌrɛkˈtæŋɡjəɫɝ ˈroʊstɝ
01

Một công cụ nhà bếp được thiết kế để nướng thực phẩm với đặc điểm là hình dáng chữ nhật.

A kitchen tool designed for roasting food characterized by its rectangular design

Ví dụ
02

Một món đồ dùng nấu ăn thường được làm bằng kim loại hoặc thủy tinh, được thiết kế để nướng trong lò.

An item of cookware typically made of metal or glass designed for roasting in an oven

Ví dụ
03

Một khay nướng có hình dạng chữ nhật, thường được sử dụng để nấu thịt và rau củ trong lò.

A roasting pan that is rectangular in shape used for cooking meats and vegetables in an oven

Ví dụ