Anh - Việt

Bản dịch của từ Reformative trong tiếng Việt

reformative

NounAdjective

reformative (Noun)

/ɹifˈoʊɹmətɪv/
/ɹifˈoʊɹmətɪv/
AI

Nghĩa 01 · Một người hoặc vật có tính chất cải cách, nhằm thay đổi, cải thiện hệ thống, phương pháp hoặc hành vi theo hướng tốt hơn.

Một người hoặc vật có tính chất cải cách, nhằm thay đổi, cải thiện hệ thống, phương pháp hoặc hành vi theo hướng tốt hơn.

A reformative person or thing.

Ví dụ
Nelson Mandela là một nhà lãnh đạo cải cách cho công lý xã hội ở Nam Phi.Nelson Mandela was a reformative leader for South Africa's social justice.
Chính sách mới không phải là một thay đổi cải cách trong cộng đồng chúng ta.The new policy is not a reformative change in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

reformative (Adjective)

/ɹifˈoʊɹmətɪv/
/ɹifˈoʊɹmətɪv/
AI

Nghĩa 01 · Có mục đích cải tạo, sửa đổi hoặc cải thiện ai đó hoặc điều gì đó để trở nên tốt hơn; mang tính cải cách, phục hồi hoặc giáo dưỡng.

Có mục đích cải tạo, sửa đổi hoặc cải thiện ai đó hoặc điều gì đó để trở nên tốt hơn; mang tính cải cách, phục hồi hoặc giáo dưỡng.

Intended to reform or improve someone or something.

Ví dụ
Chương trình cải cách đã giúp 200 người vô gia cư tìm nhà ở ổn định.The reformative program helped 200 homeless people find stable housing.
Các chính sách cải cách không làm giảm tỷ lệ tội phạm trong thành phố.The reformative policies did not reduce crime rates in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh