reformed
reformed (Adjective)
Nghĩa 01
đã được thay đổi, chỉnh sửa hoặc cải thiện so với hình thái trước đó để tốt hơn hoặc đúng hơn
changed or corrected from a previous form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reformed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reformed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reform |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reformed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reformed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reforms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reforming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reformed" là tính từ mô tả trạng thái đã được cải cách hoặc chuyển đổi nhằm cải thiện điều gì đó. Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này thường đề cập đến các giáo phái đã cải cách các nguyên tắc hoặc thực hành, chẳng hạn như trong "Giáo hội cải cách". Ở British English, "reformed" có thể được sử dụng để chỉ các hệ thống giáo dục đã được cải cách, trong khi ở American English, từ này thường liên quan đến việc cải cách luật pháp hoặc xã hội. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và ý nghĩa cụ thể trong từng văn hóa.