Bản dịch của từ Regional speech patterns trong tiếng Việt
Regional speech patterns
Noun [U/C]

Regional speech patterns(Noun)
rˈiːdʒənəl spˈiːtʃ pˈætənz
ˈridʒənəɫ ˈspitʃ ˈpætɝnz
01
Sự khác biệt trong cách phát âm, ngữ pháp và từ vựng được sử dụng bởi người dân ở một địa phương cụ thể.
The variations in pronunciation grammar and vocabulary used by people in a specific locality
Ví dụ
02
Một cách nói chuyện đặc trưng gắn liền với một khu vực hoặc vùng miền nhất định.
A distinctive way of speaking associated with a particular area or region
Ví dụ
