Bản dịch của từ Regional speech patterns trong tiếng Việt

Regional speech patterns

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regional speech patterns(Noun)

rˈiːdʒənəl spˈiːtʃ pˈætənz
ˈridʒənəɫ ˈspitʃ ˈpætɝnz
01

Sự khác biệt trong cách phát âm, ngữ pháp và từ vựng được sử dụng bởi người dân ở một địa phương cụ thể.

The variations in pronunciation grammar and vocabulary used by people in a specific locality

Ví dụ
02

Một cách nói chuyện đặc trưng gắn liền với một khu vực hoặc vùng miền nhất định.

A distinctive way of speaking associated with a particular area or region

Ví dụ
03

Một loại phương ngữ phản ánh những ảnh hưởng văn hóa và xã hội của một vùng miền.

A type of dialect that reflects the cultural and social influences of a region

Ví dụ