Bản dịch của từ Register account trong tiếng Việt

Register account

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Register account(Phrase)

rˈɛdʒɪstɐ ɐkˈaʊnt
ˈrɛdʒɪstɝ ˈeɪˈkaʊnt
01

Tạo tài khoản người dùng mới trên một nền tảng hoặc dịch vụ

To create a new user account on a platform or service

在某个平台或服务上创建一个新的用户账户

Ví dụ
02

Ghi lại thông tin như chi tiết cá nhân để phục vụ mục đích truy cập hoặc nhận diện.

To record information such as personal details for access or identification purposes.

用于记录个人资料等信息,以便访问或识别身份

Ví dụ
03

Để chính thức ghi tên ai đó hoặc cái gì đó vào danh sách hoặc cơ sở dữ liệu

To officially add oneself or something into a list or a database.

正式将自己或某物加入到列表或数据库中。

Ví dụ