Bản dịch của từ Registration number trong tiếng Việt

Registration number

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Registration number(Phrase)

rˌɛdʒɪstrˈeɪʃən nˈʌmbɐ
ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən ˈnəmbɝ
01

Một mã định danh duy nhất được gán cho một thực thể hoặc cá nhân để phân biệt nó với những người khác.

A unique identifier assigned to an entity or individual to distinguish it from others

Ví dụ
02

Một số được sử dụng cho việc lưu trữ hồ sơ chính thức, thường là cho các mục đích pháp lý hoặc hành chính.

A number used for official recordkeeping often for legal or administrative purposes

Ví dụ
03

Số tham chiếu được sử dụng trong ngữ cảnh đăng ký xe, nhãn hiệu hoặc các đăng ký chính thức khác.

A reference number used in the context of vehicle registration trademarks or other formal registrations

Ví dụ