Bản dịch của từ Regular pole trong tiếng Việt

Regular pole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular pole(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ pˈəʊl
ˈrɛɡjəɫɝ ˈpoʊɫ
01

Một vật thể hình trụ dài thường được sử dụng làm giá đỡ, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại.

A long cylindrical object used as a support typically made of wood or metal

Ví dụ
02

Một cấu trúc đứng trong một thí nghiệm vật lý được sử dụng để đo lường hoặc tiến hành các thí nghiệm.

A vertical structure in a physics experiment used to measure or conduct experiments

Ví dụ
03

Trong thể thao, một cái cột được sử dụng trong nhiều môn thi khác nhau như nhảy sào.

In sports a pole used in various events such as pole vaulting

Ví dụ