Bản dịch của từ Reject governance trong tiếng Việt

Reject governance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reject governance(Noun)

rɪdʒˈɛkt ɡˈʌvənəns
rɪˈdʒɛkt ˈɡəvɝnəns
01

Hành động hoặc quá trình từ chối một điều gì đó, không chấp nhận.

The act or process of rejecting something refusal to accept

Ví dụ
02

Quản trị hoặc quản lý các vấn đề công.

Governance or management of public affairs

Ví dụ
03

Quyền lực để cai quản

The authority to govern

Ví dụ

Reject governance(Verb)

rɪdʒˈɛkt ɡˈʌvənəns
rɪˈdʒɛkt ˈɡəvɝnəns
01

Quản lý hoặc điều hành các vấn đề công.

To dismiss or refuse to give approval

Ví dụ
02

Quyền lực để cai quản

To refuse to grant

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình từ chối một cái gì đó, không chấp nhận.

To refuse to accept consider or use something

Ví dụ