Anh - Việt

Bản dịch của từ Rejuvenates trong tiếng Việt

rejuvenates

Verb

rejuvenates (Verb)

/rɪdʒˈuːvənˌeɪts/
/rɪˈdʒuvəˌneɪts/
AI

Nghĩa 01

Để làm (ai đó hoặc cái gì đó) trông hoặc cảm thấy trẻ hơn, tươi mới hơn, hoặc sống động hơn.

To make someone or something look or feel younger fresher or more lively

Ví dụ
Dàn hợp xướng cộng đồng hằng tuần tiếp thêm sức sống cho Maya sau buổi luyện nói căng thẳng.Maya's weekly community choir rejuvenates her after stressful IELTS speaking practice.
Trước buổi thuyết trình bài luận, không cuộc tranh luận trực tuyến cô độc nào làm Daniel thấy khỏe khoắn hơn.No lonely online debate rejuvenates Daniel before his IELTS essay presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khôi phục về trạng thái trước đây; hồi sinh.

To restore to a former state revive

Ví dụ
Vườn cộng đồng của Maya khôi phục sự gắn kết xã hội giữa 200 người hàng xóm.Maya's community garden rejuvenates social ties among 200 neighbors.
Chiến dịch này không bao giờ khôi phục niềm tin xã hội giữa các cử tri Chicago bị chia rẽ.The campaign never rejuvenates social trust among divided Chicago voters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để làm cho cái gì đó mới hoặc như mới một lần nữa; làm mới.

To make something new or as if new again renew

Ví dụ
Khu vườn cộng đồng của Maya khơi dậy sự gắn kết xã hội giữa 200 người hàng xóm mỗi mùa xuân.Maya's community garden rejuvenates social ties among 200 neighbors each spring.
Lễ hội bị hủy chưa bao giờ khơi dậy sự gắn kết xã hội ở vùng nông thôn Ohio.The canceled festival never rejuvenates social ties in rural Ohio.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh