Bản dịch của từ Relationship engagement trong tiếng Việt
Relationship engagement
Noun [U/C]

Relationship engagement(Noun)
ɹilˈeɪʃənʃˌɪp ɛnɡˈeɪdʒmənt
ɹilˈeɪʃənʃˌɪp ɛnɡˈeɪdʒmənt
Ví dụ
02
Một thỏa thuận hoặc cam kết hợp tác với cá nhân hoặc nhóm, thường mang tính chính thức.
An arrangement or agreement to work with a person or group, often in an official capacity.
这通常是指以正式方式与某人或某个团体达成的一种合作或协议。
Ví dụ
03
Quá trình mà cá nhân hoặc bên tham gia tích cực vào một trải nghiệm hoặc cuộc tương tác chung.
The process of individuals or involved parties actively engaging in a shared experience or interaction.
这是个人或相关方积极参与共同时刻或互动的过程。
Ví dụ
