Bản dịch của từ Remark, trong tiếng Việt

Remark,

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remark,(Noun)

rɪmˈɑːki
riˈmɑrk
01

Một bình luận, đặc biệt là khi thể hiện ý kiến hoặc phản ứng.

A comment, especially one that expresses an opinion or reaction.

这是一个评论,尤其是表达观点或反应的评论。

Ví dụ
02

Một ghi chú hoặc chú thích trên tài liệu hoặc văn bản có viết.

A note or annotation on a document or written text.

在文档或书面文本中的注释或脚注。

Ví dụ
03

Một câu nói hoặc phát biểu bằng lời nói đề cập đến điều gì đó một cách thoải mái

This is a statement, either written or spoken, that casually mentions something.

一段非正式提及某事的书面或口头陈述

Ví dụ

Remark,(Verb)

rɪmˈɑːki
riˈmɑrk
01

Bình luận về một vấn đề gì đó hoặc bày tỏ ý kiến về nó

A written or spoken statement casually referring to something.

这是一份以书面或口头形式,轻松提及某事的声明。

Ví dụ
02

Nhìn thấy hoặc nhận biết điều gì đó nói chung

A note or comment on a document or written text.

在一般意义上观察或注意到某事

Ví dụ
03

Để nói gì đó như một ý kiến ​​bình luận hoặc đề cập thoáng qua điều gì đó

A comment, especially one that expresses an opinion or reaction.

用一句话随意提及某事,作为评论或顺带提到的表达方式

Ví dụ