remembers
remembers (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Gọi lại trong trí óc một ý nghĩ hoặc ký ức cụ thể; nhớ về điều gì đó.
To call to mind a particular thought or memory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của remembers (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | remember |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | remembered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | remembered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | remembers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | remembering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "remembers" là động từ dạng hiện tại của "remember", có nghĩa là ghi nhớ, hồi tưởng lại thông tin hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ điệu do các yếu tố văn hóa địa phương. Nhìn chung, "remembers" được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể ngôn ngữ để chỉ hành động nhớ về điều gì đó đã qua.