Bản dịch của từ Renaissance man trong tiếng Việt

Renaissance man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renaissance man(Noun)

rɪnˈeɪsəns mˈæn
rəˈneɪsəns ˈmæn
01

Một người xuất sắc trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong các hoạt động trí tuệ.

A person who excels in a wide variety of areas or fields particularly in intellectual pursuits

Ví dụ
02

Một người đàn ông có kiến thức hoặc thành thạo trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

A man who is knowledgeable or proficient in a number of different areas

Ví dụ
03

Một người uyên bác, đặc biệt là trong thời kỳ Phục hưng.

A polymath especially one of the Renaissance period

Ví dụ