repeater
Noun
repeater (Noun)
/ɹɪpˈitɚ/
/ɹɪpˈitəɹ/
AI
Ví dụ
Một người nhắc lại đã chia sẻ cùng một tin tức trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.A repeater shared the same news during the community meeting last week.
Người nhắc lại không đề cập đến các sự kiện gần đây trong khu phố.The repeater did not mention the recent events in the neighborhood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của repeater (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
repeater | repeaters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Repeater" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ thiết bị hoặc cá nhân thực hiện hành động lặp lại một tín hiệu, thông điệp hoặc nội dung. Trong ngữ cảnh điện tử, "repeater" thường dùng để chỉ thiết bị khuếch đại và truyền tín hiệu giữa các điểm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong một số trường hợp, "repeater" có thể được sử dụng để chỉ học sinh tham gia một năm học thứ hai để cải thiện kết quả học tập, đặc biệt phổ biến ở Anh.