Bản dịch của từ Repetitive housing patterns trong tiếng Việt

Repetitive housing patterns

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repetitive housing patterns(Noun)

rɪpˈɛtɪtˌɪv hˈaʊzɪŋ pˈætənz
rɪˈpɛtɪtɪv ˈhaʊzɪŋ ˈpætɝnz
01

Sự sắp xếp hoặc thiết kế của các ngôi nhà xuất hiện theo một chuỗi tương tự hoặc giống hệt nhau.

The arrangement or design of houses that occur in a similar or identical sequence

Ví dụ
02

Một chuỗi các tòa nhà hoặc khu dân cư có phong cách kiến trúc hoặc bố cục đồng nhất.

A series of buildings or residential areas that follow a consistent architectural style or layout

Ví dụ
03

Các mẫu được lặp lại một cách thường xuyên trong thiết kế hoặc cấu trúc

Patterns that are repeated regularly in design or structure

Ví dụ