Bản dịch của từ Repetitive housing patterns trong tiếng Việt
Repetitive housing patterns
Noun [U/C]

Repetitive housing patterns(Noun)
rɪpˈɛtɪtˌɪv hˈaʊzɪŋ pˈætənz
rɪˈpɛtɪtɪv ˈhaʊzɪŋ ˈpætɝnz
Ví dụ
02
Một chuỗi các tòa nhà hoặc khu dân cư có phong cách kiến trúc hoặc bố cục đồng nhất.
A series of buildings or residential areas that follow a consistent architectural style or layout
Ví dụ
