Bản dịch của từ Reptile house trong tiếng Việt

Reptile house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reptile house(Noun)

rˈɛptaɪl hˈaʊs
ˈrɛptaɪɫ ˈhaʊs
01

Một khu vực hoặc môi trường được thiết kế để mô phỏng môi trường tự nhiên của bò sát cho việc nghiên cứu hoặc trưng bày.

An area or habitat designed to simulate the natural environment of reptiles for study or exhibition

Ví dụ
02

Một tòa nhà hoặc khu vực nuôi bò sát, đặc biệt trong sở thú hoặc cơ sở tương tự.

A building or enclosure where reptiles are kept especially in a zoo or similar facility

Ví dụ