Bản dịch của từ Reserve money trong tiếng Việt

Reserve money

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reserve money(Noun)

rɪzˈɜːv mˈəʊni
rɪˈzɝv ˈməni
01

Một khoản tiền được dành riêng cho một mục đích nhất định hoặc sử dụng trong tương lai.

A sum of money set aside for a specific purpose or future use

Ví dụ
02

Quỹ được giữ riêng để đối phó với những chi phí bất ngờ.

Funds that are kept separately to meet unexpected expenses

Ví dụ
03

Một khoản tiền được nắm giữ trong một tổ chức tài chính

An amount of money held in a financial institution

Ví dụ