Bản dịch của từ Restricted rational thinking trong tiếng Việt
Restricted rational thinking
Noun [U/C]

Restricted rational thinking(Noun)
rɪstrˈɪktɪd rˈæʃənəl θˈɪŋkɪŋ
rɪˈstrɪktɪd ˈræʃənəɫ ˈθɪŋkɪŋ
Ví dụ
02
Khả năng lý luận và phân tích thông tin đồng thời nhận thức được những giới hạn nhất định.
The capacity to reason and analyze information while acknowledging certain restrictions
Ví dụ
