Bản dịch của từ Retransport trong tiếng Việt
Retransport

Retransport (Verb)
Để vận chuyển đến một điểm đến mới; để vận chuyển một lần nữa hoặc trở lại; cụ thể là chuyển (một người bị kết án) sang một hình thức giải quyết hình sự khác (thường nghiêm khắc hơn), đặc biệt là ở úc (nay là lịch sử).
To transport to a new destination to transport again or back specifically to move a convict to a different typically more severe penal settlement especially in australia now historical.
They will retransport the prisoners from Sydney to a remote facility.
Họ sẽ chuyển tù nhân từ Sydney đến một cơ sở xa xôi.
The government did not retransport the inmates to another prison last year.
Chính phủ đã không chuyển tù nhân đến nhà tù khác năm ngoái.
Will they retransport the convicts to a harsher location in 2024?
Họ có chuyển tù nhân đến địa điểm nghiêm khắc hơn vào năm 2024 không?
Từ "retransport" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình vận chuyển một hàng hóa hoặc vật phẩm trở lại địa điểm xuất phát hoặc tới một địa điểm khác sau khi đã vận chuyển đi. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh logistics và quản lý chuỗi cung ứng. Tại Mỹ, từ này thường không phổ biến, trong khi ở Vương quốc Anh, khái niệm tương tự được diễn đạt bằng cụm từ "return transportation". Việc sử dụng khác nhau giữa hai vùng có thể ảnh hưởng đến cách thức giao tiếp trong lĩnh vực chuyên môn.
Từ "retransport" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "re-" có nghĩa là "lại" hoặc "trở lại" và "transportare" có nghĩa là "vận chuyển". Nguồn gốc này cho thấy rằng "retransport" ám chỉ đến hành động vận chuyển lại hoặc đưa trở về một vị trí ban đầu. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh logistics và vận tải để chỉ việc chuyển hàng hóa trở lại một địa điểm cụ thể hoặc tái phân phối, thể hiện rõ sự liên hệ giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại.
Từ "retransport" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Chủ yếu, từ này được sử dụng trong bối cảnh logistic và vận chuyển hàng hóa, cụ thể là quy trình chuyển giao lại hàng hóa giữa các địa điểm sau khi đã được vận chuyển trước đó. Trong các tài liệu chuyên ngành và văn bản liên quan đến logistics, "retransport" thường xuất hiện để mô tả các hoạt động liên quan đến việc điều chỉnh chuỗi cung ứng.