Bản dịch của từ Retreatism trong tiếng Việt
Retreatism

Retreatism (Noun)
Rút lui, đặc biệt là khỏi xã hội; (xã hội học) việc từ bỏ hoặc từ chối các mục tiêu đã được phê duyệt về mặt văn hóa và các phương tiện được thể chế hóa để đạt được chúng, gây ra bởi nhận thức về việc không thể đạt được các mục tiêu đó.
Withdrawal especially from society sociology the abandonment or rejection of culturally approved goals and the institutionalized means of attaining them induced by a perceived inability to achieve those goals.
Retreatism can be seen in many young people today.
Sự rút lui có thể thấy ở nhiều người trẻ ngày nay.
Many students do not embrace retreatism in their social lives.
Nhiều sinh viên không chấp nhận sự rút lui trong cuộc sống xã hội.
Is retreatism a common response to societal pressure?
Liệu sự rút lui có phải là phản ứng phổ biến trước áp lực xã hội?
Retreatism can harm social progress in communities like Ferguson.
Chủ nghĩa rút lui có thể gây hại cho sự tiến bộ xã hội ở Ferguson.
Many believe retreatism does not solve social issues effectively.
Nhiều người tin rằng chủ nghĩa rút lui không giải quyết vấn đề xã hội hiệu quả.
Is retreatism a viable option for addressing social inequality today?
Chủ nghĩa rút lui có phải là lựa chọn khả thi để giải quyết bất bình đẳng xã hội hôm nay không?
Khái niệm "retreatism" trong lý thuyết xã hội học được hiểu là hành vi của cá nhân từ chối các mục tiêu và quy tắc xã hội, thường dẫn đến sự cô lập và từ bỏ tham gia vào các hoạt động xã hội. Từ này được sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu tội phạm và hành vi deviant. Retreatism không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng có thể xuất hiện trong các văn cảnh cụ thể khác nhau khi thảo luận về các hành vi xã hội.
Từ "retreatism" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ động từ "retrahere", nghĩa là "kéo lại" hoặc "trở lại". Trong các nghiên cứu xã hội học, "retreatism" được sử dụng để chỉ hành vi rút lui khỏi xã hội và từ chối các giá trị và mục tiêu bình thường, thường là do cảm giác thất bại hoặc bất lực. Từ những thập niên đầu thế kỷ 20, thuật ngữ này đã được áp dụng để phân tích các hiện tượng xã hội, nhấn mạnh sự tách biệt cá nhân khỏi những kỳ vọng xã hội chung.
"Retreatism" là một thuật ngữ có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh xã hội học, đặc biệt là khi phân tích các hành vi đối phó của cá nhân hoặc nhóm xã hội khi họ rút lui khỏi các chuẩn mực xã hội. Trong các văn bản học thuật và nghiên cứu xã hội, "retreatism" được áp dụng để mô tả những người không tuân thủ các giá trị xã hội nhưng cũng không tìm cách thay đổi tình huống hiện tại.