Bản dịch của từ Retrogressive innovation trong tiếng Việt

Retrogressive innovation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retrogressive innovation(Phrase)

rˌɛtrəɡrˈɛsɪv ˌɪnəvˈeɪʃən
ˌrɛtroʊˈɡrɛsɪv ˌɪnəˈveɪʃən
01

Một đổi mới đưa vào các phương pháp hoặc công nghệ cũ hơn đang được coi là kém phát triển.

An innovation that introduces older practices or technologies that are considered less advanced

Ví dụ
02

Một quá trình cải tiến liên quan đến việc quay trở lại trạng thái hoặc phương pháp đơn giản hơn trước đó.

A process of improvement that involves reverting to an earlier less complex state or method

Ví dụ
03

Một tình huống mà sự phát triển phải lùi bước, quay lại áp dụng những giải pháp trước đó thay vì tiến lên phía trước.

A situation in which development takes a step backward adopting previous solutions rather than progressing

Ví dụ