Bản dịch của từ Reveal oneself trong tiếng Việt

Reveal oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reveal oneself(Phrase)

rɪvˈiːl ˈəʊnsɛlf
rɪˈviɫ ˈwənˈsɛɫf
01

Tiết lộ thông tin về bản thân thường là điều gì đó trước đây đã được giấu kín

To disclose information about oneself often something previously hidden

Ví dụ
02

Để làm cho mình được biết đến hoặc được nhận dạng đặc biệt theo một cách đáng ngạc nhiên

To make oneself known or identified especially in a surprising way

Ví dụ
03

Để thể hiện tính cách hoặc cảm xúc thực sự của một người

To show ones true character or feelings

Ví dụ