Bản dịch của từ Reversible procedure trong tiếng Việt

Reversible procedure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reversible procedure(Phrase)

rɪvˈɜːsəbəl prˈɒsɪdjˌɔː
rɪˈvɝsəbəɫ ˈprɑsədʒɝ
01

Một kỹ thuật cho phép thu hồi những thay đổi đã thực hiện trước đó, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học hoặc y tế.

A technique that allows for the retraction of changes previously made often used in various scientific or medical contexts

Ví dụ
02

Đề cập đến các phương pháp có thể thay đổi trạng thái nhưng có thể quay trở lại trạng thái ban đầu.

Refers to methods that can alter a state but can be returned to its initial state

Ví dụ
03

Một quy trình có thể được đảo ngược hoặc hoàn tác để khôi phục lại trạng thái hoặc điều kiện ban đầu.

A procedure that can be reversed or undone restoring the original state or condition

Ví dụ