Bản dịch của từ Reviewed material trong tiếng Việt

Reviewed material

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reviewed material(Noun)

rɪvjˈuːd mətˈiərɪəl
rivˈjud məˈtɪriəɫ
01

Một loại nội dung học thuật hoặc văn học bao gồm các kết quả đánh giá hoặc tóm tắt.

A type of academic or literary content that includes assessments findings or summaries

Ví dụ
02

Các ấn phẩm chứa thông tin về một chủ đề cụ thể thường bao gồm các đánh giá hoặc phân tích.

Published works that contain information about a specific subject often including evaluations or critiques

Ví dụ
03

Nội dung đã được đánh giá hoặc xem xét, thường trong bối cảnh giáo dục hoặc học thuật.

Content that has been evaluated or examined typically in an educational or scholarly context

Ví dụ