Bản dịch của từ Reviewed material trong tiếng Việt
Reviewed material
Noun [U/C]

Reviewed material(Noun)
rɪvjˈuːd mətˈiərɪəl
rivˈjud məˈtɪriəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Nội dung đã được đánh giá hoặc xem xét, thường trong bối cảnh giáo dục hoặc học thuật.
Content that has been evaluated or examined typically in an educational or scholarly context
Ví dụ
