Bản dịch của từ Revised view trong tiếng Việt

Revised view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revised view(Noun)

rɪvˈaɪzd vjˈuː
rɪˈvaɪzd ˈvju
01

Một quan điểm hoặc ý kiến mới hoặc được cập nhật về một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.

A new or updated perspective or opinion on a particular issue or topic

Ví dụ
02

Một sự thay đổi hoặc điều chỉnh trong quan điểm hoặc lập trường hiện có.

An alteration or modification of an existing viewpoint or stance

Ví dụ
03

Một đánh giá mang tính chất quyết định dẫn đến sự thay đổi trong nhận thức.

A critical assessment that leads to a changed understanding

Ví dụ