Bản dịch của từ Revolutionary france trong tiếng Việt

Revolutionary france

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revolutionary france(Noun)

rˌɛvəlˈuːʃənəri frˈɑːns
ˌrɛvəˈɫuʃəˌnɛri ˈfræns
01

Thời kỳ Cách mạng Pháp đầy biến động chính trị và xã hội

The French Revolution era was marked by significant political and social upheavals.

法国大革命时期以政治和社会的剧烈变革为特色。

Ví dụ
02

Giai đoạn lịch sử tại Pháp từ năm 1789 đến 1799, đánh dấu sự kết thúc của chế độ quân chủ và sự trỗi dậy của nền dân chủ.

A historical period in France from 1789 to 1799, marking the end of the monarchy and the rise of democracy.

这是法国从1789年至1799年的一个历史时期,标志着君主制的终结和民主的崛起。

Ví dụ
03

Xã hội và văn hóa đã hình thành trong thời kỳ Cách mạng Pháp

Society and culture took shape during the French Revolution.

法国大革命期间涌现的社会和文化

Ví dụ