Bản dịch của từ Revue trong tiếng Việt

Revue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revue(Noun)

rˈɛvjuː
ˈrɛvju
01

Một bài đánh giá hoặc khảo sát về một chủ đề hoặc đề tài cụ thể.

A review or survey of a particular theme or topic

Ví dụ
02

Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết, ảnh và bài luận về một chủ đề cụ thể, thường liên quan đến nghệ thuật.

A periodical publication containing articles and photographs and essays on a particular subject typically one that is related to the arts

Ví dụ
03

Một vở kịch bao gồm một loạt các màn ngắn, tiểu phẩm và bài hát.

A theatrical production consisting of a series of short acts sketches and songs

Ví dụ