Bản dịch của từ Rewarding sacrifice trong tiếng Việt

Rewarding sacrifice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rewarding sacrifice(Noun)

rˈuːədɪŋ sˈækrɪfˌaɪs
riˈwɔrdɪŋ ˈsækrəˌfaɪs
01

Sự từ bỏ một điều gì đó vì lợi ích của điều khác.

The surrender of something for the sake of something else

Ví dụ
02

Một lễ vật hoặc món quà dâng lên một vị thần hoặc nhân vật tôn giáo

An offering or a gift made to a deity or religious figure

Ví dụ
03

Hành động từ bỏ một điều gì đó quý giá vì lý do của một điều khác được coi là quan trọng hơn hoặc xứng đáng hơn.

The act of giving up something valuable for the sake of something else regarded as more important or worthy

Ví dụ